Bản dịch của từ 限式 trong tiếng Việt
限式
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
限式 (Danh từ)
【xiàn shì】
01
Quy định, khuôn khổ giới hạn (những tiêu chuẩn hoặc điều kiện đã được định trước)
规定的准则。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 限式
xiàn
限
shì
式
Các từ liên quan
限于
限令
限价
限内
式仰
式假
式凭
式则
式叙
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HẠN】
- Các biến thể:
- 䦘, 𣐻, 𨵬, 𨹎, 𨹨, 㡾, 䧋
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鏾
俔
㩈
橌
僴
䇒
溓
䦘
懢
搚
线
㯗
陋
䧩
䧢
郤
郡
鄝
鄘
䧟
郩
陾
隆
阤
拗
矺
官
宕
玱
侄
旹
㓌
㔙
彽
弨
茂
限制
有限
期限
局限
极限
限度
无限
界限
权限
限额
