Bản dịch của từ 限节 trong tiếng Việt

限节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

限节 (Danh từ)

xiàn jié
01

Giới hạn; hạn chế, tiết chế (hạn định phạm vi hoặc mức độ)

1.限制﹐节制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiêu chuẩn, mức độ giới hạn; phép tắc, chừng mực (Hán-Việt: hạn tiết)

2.尺度﹐标准。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 限节

xiàn

jié

Các từ liên quan

限于
限令
限价
限内
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
限
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HẠN】
Các biến thể:
䦘, 𣐻, 𨵬, 𨹎, 𨹨, 㡾, 䧋
Hình thái radical:
⿰,⻖,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép