Bản dịch của từ 限訾 trong tiếng Việt

限訾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

限訾 (Danh từ)

xiàn zī
01

限资”)指限制资金或拨款的情况亦可理解为对经费的约束常见为书面古语或错别写法)。

见“限资”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 限訾

xiàn

Các từ liên quan

限于
限令
限价
限内
訾产
訾叱
訾呵
限
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HẠN】
Các biến thể:
䦘, 𣐻, 𨵬, 𨹎, 𨹨, 㡾, 䧋
Hình thái radical:
⿰,⻖,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép