Bản dịch của từ 限资 trong tiếng Việt

限资

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

限资 (Danh từ)

xiàn zī
01

(Cổ đại) Một trong những cách viết giới hạn Zi; một từ riêng dùng làm tên người hoặc một thuật ngữ Trung Quốc cổ (hiếm)

1.亦作“限訾”。

Ví dụ
02

Điều kiện về tài sản; việc được hạn chế (chỉ) những người có một mức tài sản nhất định mới được làm quan/chức (Hán-Việt: hạn tư/giới tư).

2.谓具备一定的财产﹐方得为吏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 限资

xiàn

Các từ liên quan

限于
限令
限价
限内
资世
资业
资东
资予
限
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HẠN】
Các biến thể:
䦘, 𣐻, 𨵬, 𨹎, 𨹨, 㡾, 䧋
Hình thái radical:
⿰,⻖,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép