ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
陒
Bảng phân tích âm vị 陒
Guǐ
Hủy hoại; phá hoại; phá hủy
毁坏;坍塌
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép