Bản dịch của từ 陔鼓 trong tiếng Việt
陔鼓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāi | ㄍㄞ | g | ai | thanh ngang |
陔鼓 (Danh từ)
【gāi gǔ】
01
Loại trống dùng để đệm nhạc trong lễ nghi, đặc biệt khi trình diễn bản nhạc 《陔夏》, nhịp trống có tính chất nghiêm trang và chỉ dẫn lễ tiết.
奏《陔夏》时伴奏之鼓。鼓点节奏用戒失礼。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陔鼓
gāi
陔
gǔ
鼓
Các từ liên quan
陔余
陔兆
陔兰
陔养
陔夏
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
