Bản dịch của từ 陖陗 trong tiếng Việt
陖陗
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | j | un | thanh huyền |
陖陗 (Tính từ)
【jùn qiào】
01
Dốc đứng, cao và cheo leo (rất hiểm trở); Hán-Việt: 'sấu'/'sấu-ốc'(古字)
1.陡峭﹐高峻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khắt khe, nghiêm khắc và cay nghiệt (đặc biệt chỉ cách xử sự hay phán xét rất nghiêm)
2.严厉苛刻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Nước chảy xiết, cuộn mạnh; (dùng để mô tả) dòng nước hoặc thác nước rất mạnh
3.湍急。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陖陗
jùn
陖
qiào
陗
Các từ liên quan
陖翟
陖险
陗刻
陗壍
陗帆
陗束
陗直
