Bản dịch của từ 陖险 trong tiếng Việt

陖险

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

陖险 (Tính từ)

jùn xiǎn
01

(miêu tả địa thế) dốc đứng, hiểm trở, cheo leo; nguy hiểm do địa hình

险峻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陖险

jùn

xiǎn

Các từ liên quan

陖翟
陖陗
险不
险丑
险世
险临临
险丽
陖
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
峻, 𨻅, 𨺮
Hình thái radical:
⿰⻖夋
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép