Bản dịch của từ 陗刻 trong tiếng Việt
陗刻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
陗刻 (Tính từ)
【qiào kè】
01
Gay gắt, sắc bén, lời nói hoặc thái độ nghiêm khắc và nhọn (Hán-Việt: nhược/khắc)
严厉尖刻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陗刻
qiào
陗
kè
刻
Các từ liên quan
陗壍
陗帆
陗束
陗直
陗絶
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
