Bản dịch của từ 陗束 trong tiếng Việt
陗束
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
陗束 (Tính từ)
【qiào shù】
01
Cao và hẹp; thẳng đứng, thuôn như cột (gợi hình: trụ cao hẹp). Hán-Việt: 'sát' (âm cổ) ý chỉ chật hẹp về bề ngang nhưng cao về chiều dọc.
高而狭窄。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陗束
qiào
陗
shù
束
Các từ liên quan
陗刻
陗壍
陗帆
陗直
陗絶
束上起下
束之高屋
束之高阁
束书
束云担雪
