Bản dịch của từ 陗陿 trong tiếng Việt
陗陿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
陗陿 (Tính từ)
【qiào xiá】
01
Hiểm trở, dốc đứng và hẹp; chỗ núi non hiểm trở, hẹp (Hán-Việt: hiểm hạn/hiểm hãn liên tưởng đến 陗陿)
险峻窄狭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陗陿
qiào
陗
xiá
陿
Các từ liên quan
陗刻
陗壍
陗帆
陗束
陗直
陿促
陿坐
陿小
陿腹
陿薄
