Bản dịch của từ 陗颿 trong tiếng Việt
陗颿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
陗颿 (Động từ)
【qiào fān】
01
(同“陗帆”)古代航海用的小帆或帆具(詞形罕見,屬書面語、方言或訛寫)
1.同“陗帆”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lái (thuyền); điều khiển, cầm lái tàu thuyền
2.指驾船。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陗颿
qiào
陗
fān
颿
Các từ liên quan
陗刻
陗壍
陗帆
陗束
陗直
颿布
颿船
颿颿
