Bản dịch của từ 陘 trong tiếng Việt
陘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
陘 (Danh từ)
【xíng】
01
Xem chữ “陉” (hẻm núi, khe núi hẹp như đường hành lang tự nhiên)
见“陉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÀNH】
- Các biến thể:
- 硎, 硜, 陉, 𡷨, 𨹢, 𨺄, 𨺾
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,巠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阜
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フフフ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荥
餳
形
㬐
洐
鋞
䤯
巠
刑
㼛
饧
㓝
邷
鄖
鄹
䧕
都
郎
阮
隡
郑
鄊
郹
隈
狟
𠀸
㧮
祔
牰
顸
昼
𠄸
㰦
星
䑣
徊
