Bản dịch của từ 陚 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Đồng bằng rộng lớn, như vùng đất bằng phẳng trải dài (nhớ đến 'vũ trụ' rộng lớn, đất bằng phẳng như mặt trời chiếu sáng)

平原。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

陚
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿰,阝,武
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨一一丨一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép