Bản dịch của từ 陛槛 trong tiếng Việt

陛槛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

陛槛 (Danh từ)

bì kǎn
01

Lan can bên cạnh bậc thang của cung điện.

宫殿台阶两旁的栏杆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陛槛

kǎn

Các từ liên quan

陛下
陛兵
陛列
陛制
陛卫
槛兽
槛槛
陛
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BỆ】
Các biến thể:
㙄, 坒, 𨹼, 𨻘
Hình thái radical:
⿰,⻖,坒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フノフ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép