Bản dịch của từ 陛者 trong tiếng Việt
陛者
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
陛者 (Danh từ)
【bì zhě】
01
Người đứng bên cạnh hoàng đế để bảo vệ.
执兵杖侍立于陛侧的警卫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陛者
bì
陛
zhě
者
Các từ liên quan
陛下
陛兵
陛列
陛制
陛卫
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BỆ】
- Các biến thể:
- 㙄, 坒, 𨹼, 𨻘
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,坒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フノフ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幤
㢶
毙
㡀
朇
疪
璧
赑
賁
䯗
䫁
㘠
邭
陇
阱
陠
鄬
陔
階
鄾
䣗
阩
䧋
険
䦶
俟
孨
峌
衁
㶮
㳙
贳
庡
庢
荟
轳
陛下
堂陛
陛辞
枫陛
