Bản dịch của từ 陛见 trong tiếng Việt

陛见

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

陛见 (Động từ)

bì jiàn
01

Đứng dưới thềm mà gặp; yết kiến vua; bệ kiến; gặp gỡ bệ hạ

陛见是指臣子或下属向皇帝或上级汇报、请安的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陛见

jiàn

Các từ liên quan

陛下
陛兵
陛列
陛制
陛卫
见上帝
见不得
见不的
见世
陛
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BỆ】
Các biến thể:
㙄, 坒, 𨹼, 𨻘
Hình thái radical:
⿰,⻖,坒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フノフ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép