Bản dịch của từ 陛贺 trong tiếng Việt
陛贺
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
陛贺 (Động từ)
【bì hè】
01
Gọi là bệ hạ để chúc mừng, thể hiện sự tôn kính.
谓在殿阶下山呼万岁以示申贺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陛贺
bì
陛
hè
贺
Các từ liên quan
陛下
陛兵
陛列
陛制
陛卫
贺仪
贺信
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BỆ】
- Các biến thể:
- 㙄, 坒, 𨹼, 𨻘
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,坒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一フノフ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
幤
㢶
毙
㡀
朇
疪
璧
赑
賁
䯗
䫁
㘠
邭
陇
阱
陠
鄬
陔
階
鄾
䣗
阩
䧋
険
䦶
俟
孨
峌
衁
㶮
㳙
贳
庡
庢
荟
轳
陛下
堂陛
陛辞
枫陛
