Bản dịch của từ 陜西 trong tiếng Việt
陜西
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
陜西 (Từ chỉ nơi chốn)
【xiá xī】
01
Biến thể sai lầm của 陝西 | 陕西 Thiểm Tây
Erroneous variant of 陝西|陕西 Shaanxi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thiểm Tây
Shaanxi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陜西
xiá
陜
xī
西
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【XIỂM】
- Các biến thể:
- 峽, 狹
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,夾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノ丶ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍜
䖖
硖
㘡
祫
峽
烚
㵤
轄
磍
䖎
徦
阭
邻
郀
鄴
阷
鄃
䣜
酁
隒
陧
阮
隞
柵
骈
俘
凾
柂
㖌
泶
𠃴
恜
珀
㤝
柆
陜西
