Bản dịch của từ 陞 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥN/AN/AN/A

(Động từ)

shēng
01

Cùng nghĩa với '' – nghĩa là tăng lên, thăng tiến như thăng chức, thăng cấp (nhớ câu: 'Thăng chức lên cao như chim sơn ca bay lên trời').

同“升”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

陞
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【THĂNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻖,𡉼
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ一ノ丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép