Bản dịch của từ 陠 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Nghiêng lệch, không thẳng (như con đường phổ nghiêng, dễ nhớ vì 'phổ' nghe giống 'phố' nhưng lệch đường phố).

偏斜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

陠
Bính âm:
【pū】【ㄆㄨ】【PHỔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,阝,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚乚丨一丿乚一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép