Bản dịch của từ 陡 trong tiếng Việt
陡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǒu | ㄉㄡˇ | d | ou | thanh hỏi |
陡 (Tính từ)
【dǒu】
01
Dốc; dốc đứng
坡度很大,近于垂直
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đột nhiên; thình lình; đột ngột
陡然
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dǒu】【ㄉㄡˇ】【ĐẨU】
- Các biến thể:
- 斗, 阧, 𨺗
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,走
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
阧
枓
钭
蚪
斗
䕱
鈄
㞳
㪷
抖
乧
阼
隊
郆
䧟
䧒
阶
䧇
䣗
鄜
隤
邙
䧣
𠉊
洲
韨
峞
荙
𠗉
孩
皅
弇
氡
胂
粀
陡峭
陡然
陡坡
陡峻
陡壁
陡削
陡崖
陡度
陡变
陡立
