Bản dịch của từ 院 trong tiếng Việt
院
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuàn | ㄩㄢˋ | y | uan | thanh huyền |
院 (Danh từ)
【yuàn】
01
Sân
房前屋后围起来的空地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Viện (công cộng, trụ sở hành chính)
某些机关或公共处所的名称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nhà; phòng; chái nhà
房屋及其周围用墙或栅栏等围起来的空间
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Viện; trường (bệnh viện hoặc trường học)
特指医院或学院
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Họ Viện
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yuàn】【ㄩㄢˋ】【VIỆN】
- Các biến thể:
- 完, 寏, 𫕉
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,完
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丶丶フ一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裫
䬼
䝹
瑗
傆
噮
願
䬇
夗
㤪
垸
媛
陵
䧃
䧒
防
隤
䣍
际
䧦
邻
䣞
陀
隋
亮
拭
庢
诪
𠉘
逇
垚
荑
䍑
峣
莒
尜
医院
住院
出院
院子
学院
法院
病院
影院
院长
剧院
