Bản dịch của từ 院体 trong tiếng Việt
院体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuàn | ㄩㄢˋ | y | uan | thanh huyền |
院体 (Danh từ)
【yuàn tǐ】
01
Một loại thư pháp (một “phái” chữ) thời Đường gọi theo lối chữ của học giả Hàm Lâm Vu Thông; nét chữ hành/草 gần tự, giống lệ (隶),do viên quan, quan lại trong viện (院中胥徒) bắt chước mà lưu hành, gọi là “院体” — tức kiểu thư pháp thường gặp trong viện - dễ nhận diện.
1.书法流派之一。唐贞元中翰林学士吴通微工行草﹐体近隶﹐院中胥徒仿效其书﹐大行于世﹐称为“院体”。
Ví dụ
02
Hệ (phái) hội họa; một trường phái, phong cách trong vẽ (thường dùng trong tên gọi các 'phái' hội họa)
2.绘画流派之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thân thể của ca kỹ/những cô đào trong viện (cơ thể, vóc dáng của người biểu diễn trong nhà hát truyền thống)
3.歌妓之玉体。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 院体
yuàn
院
tǐ
体
Các từ liên quan
院主
院体派
院体画
院使
院公
体上
体二
体亮
体亲
- Bính âm:
- 【yuàn】【ㄩㄢˋ】【VIỆN】
- Các biến thể:
- 完, 寏, 𫕉
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,完
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丶丶フ一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裫
䬼
䝹
瑗
傆
噮
願
䬇
夗
㤪
垸
媛
陵
䧃
䧒
防
隤
䣍
际
䧦
邻
䣞
陀
隋
亮
拭
庢
诪
𠉘
逇
垚
荑
䍑
峣
莒
尜
医院
住院
出院
院子
学院
法院
病院
影院
院长
剧院
