Bản dịch của từ 院体派 trong tiếng Việt
院体派
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuàn | ㄩㄢˋ | y | uan | thanh huyền |
院体派 (Danh từ)
【yuàn tǐ pài】
01
Một phái hội họa Trung Quốc (thuộc tranh Hán họa): phong cách của họa viên phủ hội họa thời Nam Tống (như 赵伯驹、李唐、刘松年、马远、夏珪),筆法苍劲、兼有青绿与水墨表现。明代有陈暹、周臣等继承此风。 (可联想“院画”= phủ viện họa gia)
中国画的一个流派。南宋翰林图画院画家赵伯驹﹑李唐﹑刘松年﹑马远﹑夏珪等人的绘画风格。赵﹑李﹑刘所作﹐多青绿巧赡﹔至马夏乃肆意水墨﹐披笔粗皴﹐而形成苍劲之风。明时以陈暹﹑周臣﹑唐寅﹑仇英等为此派画风的承继者。参见“院画”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 院体派
yuàn
院
tǐ
体
pài
派
Các từ liên quan
院主
院体
院体画
院使
院公
体上
体二
体亮
体亲
派不是
派仗
派充
派克
派出所
- Bính âm:
- 【yuàn】【ㄩㄢˋ】【VIỆN】
- Các biến thể:
- 完, 寏, 𫕉
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,完
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丶丶フ一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裫
䬼
䝹
瑗
傆
噮
願
䬇
夗
㤪
垸
媛
陵
䧃
䧒
防
隤
䣍
际
䧦
邻
䣞
陀
隋
亮
拭
庢
诪
𠉘
逇
垚
荑
䍑
峣
莒
尜
医院
住院
出院
院子
学院
法院
病院
影院
院长
剧院
