Bản dịch của từ 院判 trong tiếng Việt
院判
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuàn | ㄩㄢˋ | y | uan | thanh huyền |
院判 (Danh từ)
【yuàn pàn】
01
Những viên quan thuộc các cơ quan trung ương thời xưa (nhân viên, chức quan phụ thuộc trong một phủ/viện), tức 'quan nhỏ' trong bộ máy hành chính cổ
古代中央某些官署的属官。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 院判
yuàn
院
pàn
判
Các từ liên quan
院主
院体
院体派
院体画
院使
判书
判事
判令
判例
判冤决狱
- Bính âm:
- 【yuàn】【ㄩㄢˋ】【VIỆN】
- Các biến thể:
- 完, 寏, 𫕉
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,完
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丶丶フ一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裫
䬼
䝹
瑗
傆
噮
願
䬇
夗
㤪
垸
媛
陵
䧃
䧒
防
隤
䣍
际
䧦
邻
䣞
陀
隋
亮
拭
庢
诪
𠉘
逇
垚
荑
䍑
峣
莒
尜
医院
住院
出院
院子
学院
法院
病院
影院
院长
剧院
