Bản dịch của từ 院套 trong tiếng Việt
院套
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuàn | ㄩㄢˋ | y | uan | thanh huyền |
院套 (Danh từ)
【yuàn tào】
01
Sân trong, sân nhà; khoảng sân bao quanh nhà (tòa viện, khu nhà) — (Hán Việt: viện = nhà, toạ).
院落。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 院套
yuàn
院
tào
套
Các từ liên quan
院主
院体
院体派
院体画
院使
套中人
套习
套作
套供
套利
- Bính âm:
- 【yuàn】【ㄩㄢˋ】【VIỆN】
- Các biến thể:
- 完, 寏, 𫕉
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,完
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丶丶フ一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裫
䬼
䝹
瑗
傆
噮
願
䬇
夗
㤪
垸
媛
陵
䧃
䧒
防
隤
䣍
际
䧦
邻
䣞
陀
隋
亮
拭
庢
诪
𠉘
逇
垚
荑
䍑
峣
莒
尜
医院
住院
出院
院子
学院
法院
病院
影院
院长
剧院
