ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
陣
Bảng phân tích âm vị 陣
Zhèn
Xem chữ “阵” (trận) - hàng quân xếp thành hàng, dễ nhớ như 'trận địa' trong chiến tranh
见“阵”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép