Bản dịch của từ 陣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

zhèn
01

Xem chữ “” (trận) - hàng quân xếp thành hàng, dễ nhớ như 'trận địa' trong chiến tranh

见“阵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

陣
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẬN】
Các biến thể:
塦, 阵, 陳, 𣃵, 𣃻
Hình thái radical:
⿰,⻖,車
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép