Bản dịch của từ 除啤酒外的酒精饮料 trong tiếng Việt

除啤酒外的酒精饮料

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊchuthanh sắc

除啤酒外的酒精饮料 (Cụm từ)

chú pí jiǔ wài de jiǔ jīng yǐn liào
01

Ðồ uống có cồn (trừ bia)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 除啤酒外的酒精饮料

chú

jiǔ

wài

de

jiǔ

jīng

yǐn

liào

除
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【TRỪ】
Các biến thể:
𠀺
Hình thái radical:
⿰,⻖,余
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép