Bản dịch của từ 除尘 trong tiếng Việt

除尘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊchuthanh sắc

除尘 (Động từ)

chú chén
01

Hút bụi; quét bụi; quét dọn; khử bụi; tẩy trần; quét sạch bụi; rửa sạch bụi bặm

清除悬浮在气体中的粉尘目的是为了避免对大气的污染

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 除尘

chú

chén

除
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【TRỪ】
Các biến thể:
𠀺
Hình thái radical:
⿰,⻖,余
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép