Bản dịch của từ 除尘器 trong tiếng Việt

除尘器

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊchuthanh sắc

除尘器 (Cụm từ)

chú chén qì
01

Lọc bụi; Máy lọc bụi; Thiết bị dùng để loại bỏ bụi và các hạt ô nhiễm trong không khí hoặc khí thải.

用于去除空气或废气中的灰尘和污染颗粒的设备。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 除尘器

chú

chén

除
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【TRỪ】
Các biến thể:
𠀺
Hình thái radical:
⿰,⻖,余
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép