Bản dịch của từ 除草叉 trong tiếng Việt

除草叉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊchuthanh sắc

除草叉 (Danh từ)

chú cǎo chā
01

Chĩa xới cỏ (dụng cụ cầm tay); Chạc xới; nhổ cỏ (dụng cụ cầm tay); cái cào cỏ; cái xới cỏ

用于清除杂草的工具,通常有多个叉状的尖头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 除草叉

chú

cǎo

chā

除
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【TRỪ】
Các biến thể:
𠀺
Hình thái radical:
⿰,⻖,余
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶一一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép