Bản dịch của từ 除过 trong tiếng Việt
除过
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chú | ㄔㄨˊ | ch | u | thanh sắc |
除过 (Danh từ)
【chú guò】
01
Ngoại trừ
(方言)除了
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngoài ra
除了
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 除过
chú
除
guò
过
- Bính âm:
- 【chú】【ㄔㄨˊ】【TRỪ】
- Các biến thể:
- 𠀺
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,余
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䠧
鋤
鶵
櫥
蒢
䟞
耝
犓
㐥
幮
䅳
芻
阯
鄟
酈
陎
隙
隦
郮
陕
邞
阮
阤
䧌
姦
䑢
垢
炰
绖
轻
枱
俞
姻
俀
䒽
浄
除了
除夕
删除
除非
解除
消除
清除
开除
排除
扣除
