Bản dịch của từ 除霜运转 trong tiếng Việt
除霜运转
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chú | ㄔㄨˊ | ch | u | thanh sắc |
除霜运转 (Động từ)
【chú shuāng yùn zhuàn】
01
Chuyển động khử tuyết
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 除霜运转
chú
除
shuāng
霜
yùn
运
zhuàn
转
- Bính âm:
- 【chú】【ㄔㄨˊ】【TRỪ】
- Các biến thể:
- 𠀺
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,余
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䠧
鋤
鶵
櫥
蒢
䟞
耝
犓
㐥
幮
䅳
芻
阯
鄟
酈
陎
隙
隦
郮
陕
邞
阮
阤
䧌
姦
䑢
垢
炰
绖
轻
枱
俞
姻
俀
䒽
浄
除了
除夕
删除
除非
解除
消除
清除
开除
排除
扣除
