ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
陦器
Bảng phân tích âm vị 陦
Dǎo
Đồ gốm, đồ sành sứ; đạo khí; thiết bị dẫn đường
导向的设备,用于引导或控制某种运动或过程。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
dǎo
陦
qì
器
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép