Bản dịch của từ 陨亡 trong tiếng Việt

陨亡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

陨亡 (Danh từ)

yǔn wáng
01

Chết; suy vong, tiêu tan (thường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng, Hán Việt: 'vũn vong')

死亡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陨亡

yǔn

wáng

Các từ liên quan

陨世
陨丘
陨丧
陨仆
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
陨
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẪN】
Các biến thể:
隕, 磒
Hình thái radical:
⿰,⻖,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép