Bản dịch của từ 陨坠 trong tiếng Việt
陨坠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔn | ㄩㄣˇ | y | un | thanh hỏi |
陨坠 (Danh từ)
【yǔn zhuì】
01
2.遗漏﹔散佚。
Ví dụ
02
Rơi xuống, rơi xuống từ trên cao (thường dùng cho thiên thể hoặc vật thể rơi)
1.谓星体或其他物体从上坠落。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ngã nhào; thất bại, rơi vào trạng thái thất vọng (thường chỉ bị té ngã hoặc sa sút)
4.颠仆﹔失意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Từ nói giảm nói tránh chỉ việc mất mạng; cái chết (dùng trong văn viết, trang trọng hoặc cổ kính)
5.死亡的婉词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
3.崩溃﹔覆灭。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陨坠
yǔn
陨
zhuì
坠
Các từ liên quan
陨世
陨丘
陨丧
陨亡
陨仆
坠亡
坠体
坠兔
坠兔收光
坠典
- Bính âm:
- 【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẪN】
- Các biến thể:
- 隕, 磒
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,员
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪳
賱
䨶
磒
䇖
霣
喗
䤞
荺
熅
抎
夽
邞
邜
陬
陷
䣊
郉
邩
部
阥
鄪
阽
陽
荇
怒
砋
昰
恉
㹬
洈
昼
恮
秗
𠔒
眂
陨落
陨石
陨星
陨铁
星陨
陨灭
陨命
陨坑
陨石坑
陨石雨
