Bản dịch của từ 陨泣 trong tiếng Việt

陨泣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

陨泣 (Động từ)

yǔn qì
01

Khóc rơi lệ, khóc tru lên; nước mắt rơi xuống (chỉ khóc nức nở, thương tâm)

涕零哭泣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陨泣

yǔn

Các từ liên quan

陨世
陨丘
陨丧
陨亡
陨仆
泣下如雨
泣下沾襟
泣不可仰
泣不成声
泣别
陨
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẪN】
Các biến thể:
隕, 磒
Hình thái radical:
⿰,⻖,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép