Bản dịch của từ 陨石 trong tiếng Việt

陨石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

陨石 (Danh từ)

yǔn shí
01

Vẫn thạch; thiên thạch; đá sao sa

含石质较多或全部为石质的陨星

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陨石

yǔn

shí

Các từ liên quan

陨世
陨丘
陨丧
陨亡
陨仆
石丈
石丈人
石上草
石中美
陨
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẪN】
Các biến thể:
隕, 磒
Hình thái radical:
⿰,⻖,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép