Bản dịch của từ 陨箨 trong tiếng Việt
陨箨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔn | ㄩㄣˇ | y | un | thanh hỏi |
陨箨 (Danh từ)
【yǔn tuò】
01
Bóc rời vỏ măng (vỏ tróc); ẩn dụ: tình trạng suy tàn, suy sụp
1.剥落笋壳。比喻衰败之势。
Ví dụ
02
Vỏ mầm tre/đầu măng rơi xuống (mảnh vỏ măng đã rụng)
2.掉下的笋壳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陨箨
yǔn
陨
tuò
箨
Các từ liên quan
陨世
陨丘
陨丧
陨亡
陨仆
箨冠
箨笋
箨粉
箨质
箨龙
- Bính âm:
- 【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẪN】
- Các biến thể:
- 隕, 磒
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,员
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䪳
賱
䨶
磒
䇖
霣
喗
䤞
荺
熅
抎
夽
邞
邜
陬
陷
䣊
郉
邩
部
阥
鄪
阽
陽
荇
怒
砋
昰
恉
㹬
洈
昼
恮
秗
𠔒
眂
陨落
陨石
陨星
陨铁
星陨
陨灭
陨命
陨坑
陨石坑
陨石雨
