Bản dịch của từ 陨落 trong tiếng Việt

陨落

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

陨落 (Động từ)

yǔn luò
01

Ra đi; suy tàn; sụp đổ; mất tích (người, quốc gia, sự nghiệp)

指曾经辉煌的人、国家、事业衰败或消失

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rơi xuống

(星体或其他在高空运行的物体) 从高空掉下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陨落

yǔn

luò

Các từ liên quan

陨世
陨丘
陨丧
陨亡
陨仆
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
陨
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẪN】
Các biến thể:
隕, 磒
Hình thái radical:
⿰,⻖,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép