Bản dịch của từ 陨覆 trong tiếng Việt

陨覆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

陨覆 (Động từ)

yǔn fù
01

Rơi rụng, rơi xuống và bị tiêu vong; bị phá hủy hoàn toàn (như thiên thể rơi, nhà nước hay sự nghiệp bị diệt vong).

陨坠﹔覆灭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陨覆

yǔn

Các từ liên quan

陨世
陨丘
陨丧
陨亡
陨仆
覆书
覆乱
覆乳
覆亏
覆亡
陨
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẪN】
Các biến thể:
隕, 磒
Hình thái radical:
⿰,⻖,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép