Bản dịch của từ 陨身糜骨 trong tiếng Việt

陨身糜骨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

陨身糜骨 (Tính từ)

yǔn shēn mí gǔ
01

Thân tàn ma dại.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陨身糜骨

yǔn

shēn

Các từ liên quan

陨世
陨丘
陨丧
陨亡
陨仆
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
糜乱
糜子
糜弊
糜捐
糜损
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
陨
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẪN】
Các biến thể:
隕, 磒
Hình thái radical:
⿰,⻖,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép