Bản dịch của từ 陨雹飞霜 trong tiếng Việt

陨雹飞霜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

陨雹飞霜 (Tính từ)

yǔn báo fēi shuāng
01

Bị oan khuất và vu cáo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陨雹飞霜

yǔn

báo

fēi

shuāng

Các từ liên quan

陨世
陨丘
陨丧
陨亡
陨仆
雹凸
雹子
雹布
雹灾
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
霜丛
霜丝
霜乌
霜云
霜井
陨
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẪN】
Các biến thể:
隕, 磒
Hình thái radical:
⿰,⻖,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép