Bản dịch của từ 险丑 trong tiếng Việt

险丑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

险丑 (Tính từ)

xián chǒu
01

Xấu xa, độc ác và xấu xí (hành động hoặc vẻ ngoài hiểm độc, hung ác và mất thẩm mỹ)

凶恶丑陋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 险丑

xiǎn

chǒu

Các từ liên quan

险不
险世
险临临
险丽
险乎
丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
险
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
Các biến thể:
險, 険, 𡽗
Hình thái radical:
⿰,⻖,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép