Bản dịch của từ 险丽 trong tiếng Việt

险丽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

险丽 (Tính từ)

xiǎn lì
01

Kỳ lạ mà duyên dáng, lạ mà xinh; nét đẹp độc đáo, có cá tính

奇特而俏丽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 险丽

xiǎn

Các từ liên quan

险不
险丑
险世
险临临
险乎
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
险
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
Các biến thể:
險, 険, 𡽗
Hình thái radical:
⿰,⻖,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép