Bản dịch của từ 险人 trong tiếng Việt

险人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

险人 (Danh từ)

xiǎn rén
01

Kẻ hung ác, người xấu; người có hành vi bạo ác hoặc hiểm độc (Hán-Việt: hiểm nhân = người hiểm ác)

邪恶的人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 险人

xiǎn

rén

Các từ liên quan

险不
险丑
险世
险临临
险丽
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
险
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
Các biến thể:
險, 険, 𡽗
Hình thái radical:
⿰,⻖,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép