Bản dịch của từ 险仄 trong tiếng Việt
险仄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | x | ian | thanh hỏi |
险仄 (Tính từ)
【xiǎn zè】
01
Chéo, dốc và hẹp; đường hiểm trở, ngoằn ngoèo (nhấn mạnh chỗ gập ghềnh, khó đi)
1.崎岖而狭窄。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngặt nghèo, chông gai;比喻 tình thế khó khăn, đầy trở ngại
2.比喻艰难险阻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Xảo quyệt, hiểm độc; tính cách tàn ác, mưu mô (Hán-Việt: hiểm trắc/hiểm tắc)
3.阴险邪恶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Khó đọc/khó hiểu, chữ/ừ ngữ ít gặp, phiền phức khi đọc — mang nghĩa 'khô, lạ, không lưu loát' (gợi nhớ Hán-Việt: 'Hiểm 仄 = khe khắc, gượng')
4.犹生涩﹐不常见。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 险仄
xiǎn
险
zè
仄
Các từ liên quan
险不
险丑
险世
险临临
险丽
仄不楞
仄仄
仄兀
仄声
仄媚
- Bính âm:
- 【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
- Các biến thể:
- 險, 険, 𡽗
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,佥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノ丶一丶丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡅
崄
禒
䘆
赻
㧋
䧮
䦘
毨
㯀
㦥
尠
䣟
邗
阡
䧂
邓
邤
陴
郲
邭
鄫
䧥
䧏
牮
紇
闺
砗
总
柽
峐
俉
钮
㝖
洎
䑥
危险
风险
保险
冒险
险情
探险
惊险
险些
阴险
险恶
