Bản dịch của từ 险俗 trong tiếng Việt

险俗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

险俗 (Tính từ)

xiǎn sú
01

(Thơ) Văn gấp gáp, ngôn từ hoa mỹ, phẫn nộ; phong cách viết là giả tạo và không tự nhiên

谓诗文格调怨急﹐雕饰华丽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 险俗

xiǎn

Các từ liên quan

险不
险丑
险世
险临临
险丽
俗不可耐
俗不堪耐
险
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
Các biến thể:
險, 険, 𡽗
Hình thái radical:
⿰,⻖,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép