Bản dịch của từ 险僻 trong tiếng Việt

险僻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

险僻 (Tính từ)

xiǎn pì
01

2.生僻﹔不多见。

Ví dụ
02

Hẻo lánh, hiểm trở và xa xôi (nơi ít người qua lại, đường đi khó khăn)

1.险阻偏僻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 险僻

xiǎn

Các từ liên quan

险不
险丑
险世
险临临
险丽
僻书
僻乱
僻事
僻介
僻侧
险
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
Các biến thể:
險, 険, 𡽗
Hình thái radical:
⿰,⻖,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép